Thống kê lô xiên 2 Miền Bắc trong 10 ngày
Bộ số | Số ngày về | Ngày đã về |
---|---|---|
50 - 75 | 5 ngày | 22/01/2025,20/01/2025,17/01/2025,14/01/2025,13/01/2025 |
00 - 71 | 4 ngày | 22/01/2025,21/01/2025,19/01/2025,16/01/2025 |
13 - 88 | 4 ngày | 22/01/2025,18/01/2025,16/01/2025,13/01/2025 |
39 - 63 | 4 ngày | 19/01/2025,17/01/2025,16/01/2025,14/01/2025 |
58 - 88 | 4 ngày | 20/01/2025,18/01/2025,16/01/2025,13/01/2025 |
63 - 68 | 4 ngày | 21/01/2025,19/01/2025,17/01/2025,16/01/2025 |
00 - 13 | 3 ngày | 22/01/2025,21/01/2025,16/01/2025 |
00 - 41 | 3 ngày | 22/01/2025,21/01/2025,19/01/2025 |
00 - 63 | 3 ngày | 21/01/2025,19/01/2025,16/01/2025 |
00 - 68 | 3 ngày | 21/01/2025,19/01/2025,16/01/2025 |
Thống kê lô xiên 3 Miền Bắc trong 10 ngày
Bộ số | Số ngày về | Ngày đã về |
---|---|---|
00 - 13 - 71 | 3 ngày | 22/01/2025,21/01/2025,16/01/2025 |
00 - 13 - 93 | 3 ngày | 22/01/2025,21/01/2025,16/01/2025 |
00 - 41 - 71 | 3 ngày | 22/01/2025,21/01/2025,19/01/2025 |
00 - 63 - 68 | 3 ngày | 21/01/2025,19/01/2025,16/01/2025 |
00 - 63 - 71 | 3 ngày | 21/01/2025,19/01/2025,16/01/2025 |
00 - 68 - 71 | 3 ngày | 21/01/2025,19/01/2025,16/01/2025 |
00 - 71 - 93 | 3 ngày | 22/01/2025,21/01/2025,16/01/2025 |
08 - 50 - 99 | 3 ngày | 17/01/2025,15/01/2025,13/01/2025 |
09 - 41 - 63 | 3 ngày | 21/01/2025,19/01/2025,17/01/2025 |
09 - 41 - 68 | 3 ngày | 21/01/2025,19/01/2025,17/01/2025 |